translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bó hoa" (1件)
bó hoa
play
日本語 花束
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bó hoa" (1件)
đồng bộ hóa
日本語 同期化する
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bó hoa" (3件)
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Công ty mới đã tiếp quản toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp cũ.
新しい会社は旧企業の全事業を引き継ぎました。
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)